LUẬT AI · VĂN BẢN HƯỚNG DẪN

Nghị định 142/2026/NĐ-CP

Biến các nguyên tắc của Luật Trí tuệ nhân tạo thành quy trình có chủ sở hữu, phê duyệt và bằng chứng cho phân loại, hệ thống rủi ro cao, sự cố, giám sát và thử nghiệm có kiểm soát.

Nghị định hướng dẫnĐang có hiệu lực
KHUNG CHAVN_AI_LAW_2026
VĂN BẢN HIỆN TẠIVN_AI_DECREE_142_2026
VẬN HÀNH TRONG COMPLIANCEONEPhạm vi → Công việc → Bằng chứng → Phê duyệt

GIAO DIỆN TIẾNG VIỆT

Công việc thực tế trong đúng ngữ cảnh

Ảnh chụp từ nền tảng ComplianceOne tiếng Việt nối nội dung trang với quy trình, hồ sơ và bằng chứng người dùng sẽ thao tác.

Tổng quan khung pháp lý trong ComplianceOne
Khám phá các khung và lớp phủ quy định được cài đặt.
Quản trị chương trình tuân thủ ComplianceOne
Nối khung áp dụng với nghĩa vụ, lịch và bằng chứng chương trình.

VỊ TRÍ TRONG HỆ THỐNG PHÁP LÝ

Văn bản trực thuộc một khung chính

Nghị định 142/2026/NĐ-CP được trình bày trong quan hệ với khung cha và các văn bản cùng nhánh.

Trạng thái và phạm vi

Liên kết đến phần này ↗

Nghị định 142/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 30 tháng 4 năm 2026 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2026. Đây là nghị định triển khai đang có hiệu lực dưới Luật số 134/2025/QH15, với vai trò quản lý chuyên ngành của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Nghị định chi tiết hóa phân loại và phân loại lại hệ thống AI, quản lý hệ thống rủi ro cao, minh bạch và gắn nhãn, sự cố nghiêm trọng, giám sát sau triển khai, đánh giá tác động tại cơ quan nhà nước và thử nghiệm có kiểm soát.

Vị trí trong hệ thống văn bản

Liên kết đến phần này ↗

Luật Trí tuệ nhân tạo là khung cha và nguồn của các nghĩa vụ chính. Nghị định 142 bổ sung thủ tục, biểu mẫu và bằng chứng vận hành; đây không phải luật cha độc lập và cũng không phải dự thảo.

Nghĩa vụ vận hành trọng tâm

Liên kết đến phần này ↗
Lĩnh vựcNhiệm vụ cần tổ chứcTài liệu chứng minh cần duy trì
Phân loại hệ thống AIPhân loại theo rủi ro và rà soát khi có thay đổi trọng yếuBối cảnh, lý do, dữ liệu, người rà soát và phê duyệt
Hệ thống AI rủi ro caoDuy trì đánh giá sự phù hợp và hồ sơ quản lý rủi roBiện pháp kiểm soát, phát hiện, khắc phục và giám sát
Minh bạch và gắn nhãnThực hiện công bố, giải thích hoặc gắn nhãn khi áp dụngThông báo, quyết định thiết kế và bằng chứng kiểm thử
Sự cố nghiêm trọngĐánh giá tác động, thông báo, điều tra và khắc phụcHồ sơ sự cố, bằng chứng thông báo và đóng vụ việc
Thử nghiệm có kiểm soátQuản lý hồ sơ, báo cáo, gia hạn và hoàn tất thử nghiệmBiểu mẫu, kết quả của cơ quan và báo cáo định kỳ

Mười tám biểu mẫu chính thức

Liên kết đến phần này ↗

Các Mẫu AI01a đến AI09b bao phủ sự cố nghiêm trọng, đánh giá tác động tại cơ quan nhà nước, đăng ký và gia hạn thử nghiệm có kiểm soát, báo cáo định kỳ, vượt giới hạn và hoàn tất. Biểu mẫu do cơ quan có thẩm quyền phát hành được lưu như bằng chứng kết quả, không được trình bày như biểu mẫu do tổ chức tự lập.

Vận hành trong ComplianceOne

Liên kết đến phần này ↗

ComplianceOne duy trì hồ sơ hệ thống AI có chủ sở hữu, bối cảnh phân loại, lý do, bằng chứng, bước rà soát và phê duyệt. Thay đổi về mục đích, dữ liệu, người dùng, cách triển khai hoặc hành vi có thể kích hoạt đánh giá lại.

Quy trình đánh giá, minh bạch, gắn nhãn, giám sát và sự cố được giao cho người chịu trách nhiệm, trong khi phát hiện và biện pháp khắc phục vẫn liên kết với hệ thống. Mọi bằng chứng hoặc hồ sơ nộp chính thức đều cần phê duyệt của con người.

Năng lực ComplianceOne liên quan

Liên kết đến phần này ↗

Danh sách kiểm tra sẵn sàng

Liên kết đến phần này ↗
  • Mỗi hệ thống AI trong phạm vi có chủ sở hữu và hồ sơ hiện hành.
  • Phân loại rủi ro có lý do, bằng chứng, rà soát và phê duyệt.
  • Thay đổi trọng yếu có thể kích hoạt phân loại lại.
  • Hồ sơ AI rủi ro cao liên kết đánh giá sự phù hợp, kiểm soát và giám sát.
  • Sự cố liên kết thông báo, điều tra và khắc phục.
  • Hồ sơ thử nghiệm dùng đúng biểu mẫu và lưu kết quả của cơ quan.

Trách nhiệm và nguồn tham chiếu

Liên kết đến phần này ↗

ComplianceOne hỗ trợ tổ chức công việc và bằng chứng; không tự kết luận tuân thủ, tự phê duyệt hoặc tự nộp hồ sơ. Nội dung này nhằm cung cấp thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý cho hoàn cảnh cụ thể.

Nguồn chính: Nghị định 142/2026/NĐ-CP, Luật số 134/2025/QH15 và gói quy định vn-ai-law-decree-142-2026 tại bản nguồn đã ghim.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu trả lời rõ ràng trước khi triển khai

01Nghị định 142 đang có hiệu lực hay vẫn là dự thảo?

Nghị định 142 là văn bản đang có hiệu lực. Văn bản được ban hành ngày 30 tháng 4 năm 2026 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2026 dưới Luật Trí tuệ nhân tạo.

02Nghị định 142 bao gồm bao nhiêu biểu mẫu chính thức?

Nghị định gồm 18 biểu mẫu chính thức, từ Mẫu AI01a đến Mẫu AI09b, phục vụ sự cố nghiêm trọng, đánh giá tác động của cơ quan nhà nước và quy trình thử nghiệm có kiểm soát.

03Mọi hệ thống AI có phải thực hiện cùng một nghĩa vụ không?

Không. Nghị định áp dụng cách tiếp cận dựa trên phân loại rủi ro; mục đích, bối cảnh, dữ liệu, người dùng và thay đổi của hệ thống ảnh hưởng đến hồ sơ quản trị cần duy trì.

04Nghị định 142 có quy định mức tiền phạt cụ thể không?

Không. Nghị định quy định nghĩa vụ, thủ tục, biểu mẫu và yêu cầu báo cáo nhưng không đưa ra biểu mức tiền phạt theo luật định.

05Forseti AI có thể phê duyệt hồ sơ theo Nghị định 142 không?

Không. Forseti AI có thể hỗ trợ phân tích hoặc soạn thảo, nhưng người có thẩm quyền phải xem xét và phê duyệt bằng chứng hoặc tài liệu nộp chính thức.

BƯỚC TIẾP THEO

Đưa phạm vi thực tế vào một quy trình có thể kiểm tra

Trao đổi về khung áp dụng, mô-đun ưu tiên, nguồn dữ liệu và bằng chứng doanh nghiệp cần duy trì.

Đặt lịch demo