KHUNG PHÁP LÝ VIỆT NAM

Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam 2026

Quản trị hệ thống AI bằng bằng chứng xuyên suốt từ phân loại, kiểm soát rủi ro cao và minh bạch đến sự cố và thử nghiệm có kiểm soát.

Luật quốc giaĐang có hiệu lực
VĂN BẢN HIỆN TẠIVN_AI_LAW_2026
VẬN HÀNH TRONG COMPLIANCEONEPhạm vi → Công việc → Bằng chứng → Phê duyệt

GIAO DIỆN TIẾNG VIỆT

Công việc thực tế trong đúng ngữ cảnh

Ảnh chụp từ nền tảng ComplianceOne tiếng Việt nối nội dung trang với quy trình, hồ sơ và bằng chứng người dùng sẽ thao tác.

Tổng quan khung pháp lý trong ComplianceOne
Khám phá các khung và lớp phủ quy định được cài đặt.
Quản trị chương trình tuân thủ ComplianceOne
Nối khung áp dụng với nghĩa vụ, lịch và bằng chứng chương trình.

Vì sao Luật AI quan trọng

Liên kết đến phần này ↗

Luật số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026 và thiết lập khung mẹ cho tổ chức phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam. Nghị định 142/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2026, bổ sung chi tiết vận hành về phân loại, kiểm soát rủi ro cao, minh bạch, sự cố, giám sát và thử nghiệm có kiểm soát.

Rủi ro của hệ thống có thể thay đổi khi mục đích, dữ liệu, người dùng, bối cảnh triển khai hoặc hành vi thay đổi. Vì vậy, quản trị AI là một chu kỳ bằng chứng liên tục chứ không phải thao tác đăng ký một lần.

Phạm vi và trạng thái

Liên kết đến phần này ↗
Thành phầnPhạm vi
Luật mẹLuật 134/2025/QH15, hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026
Nghị định triển khaiNghị định 142/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2026
Danh mục rủi ro caoQuyết định 33/2026/QĐ-TTg, đã ban hành và có hiệu lực từ ngày 15 tháng 8 năm 2026
Hướng dẫn đạo đứcThông tư 05/2026/TT-BKHCN; lớp hướng dẫn, không thay thế luật hoặc nghị định
Hoạt độngDanh mục hệ thống, phân loại, đánh giá, minh bạch, sự cố, giám sát và sandbox
Biểu mẫu18 biểu mẫu chính thức theo Nghị định 142; mã mẫu nội bộ ComplianceOne vẫn được phân biệt

Hệ thống văn bản Luật AI

Liên kết đến phần này ↗

Luật 134/2025/QH15 — khung mẹ hiện hành

Luật đặt nền tảng quản trị dựa trên rủi ro, minh bạch, quản lý sự cố và thử nghiệm có kiểm soát.

Nghị định 142/2026/NĐ-CP — lớp triển khai hiện hành

Nghị định chi tiết phân loại và phân loại lại, đánh giá và kiểm soát hệ thống rủi ro cao, minh bạch và ghi nhãn, sự cố nghiêm trọng, giám sát, sandbox và 18 biểu mẫu chính thức.

Quyết định 33/2026/QĐ-TTg — đã ban hành, sắp có hiệu lực

Quyết định 33 liệt kê 46 nhóm hệ thống AI rủi ro cao trong sáu lĩnh vực. Tại ngày 28 tháng 7 năm 2026, văn bản đã được ban hành nhưng chưa tới ngày có hiệu lực 15 tháng 8 năm 2026. Việc thuộc một tên nhóm chưa đủ; cần đánh giá cả điều kiện áp dụng và quy tắc loại trừ theo Nghị định 142.

Thông tư 05/2026/TT-BKHCN — hướng dẫn đạo đức AI

Thông tư bổ sung lớp hướng dẫn AI có trách nhiệm và bằng chứng đạo đức. Đây không phải văn bản xử phạt và không thay thế Luật, Nghị định 142 hoặc Quyết định 33.

ComplianceOne hỗ trợ vận hành như thế nào

Liên kết đến phần này ↗

Mỗi hệ thống AI có một bản ghi được quản trị gồm mục đích, chủ sở hữu, bối cảnh triển khai, phụ thuộc dữ liệu, phân loại rủi ro, lịch sử rà soát và kiểm soát liên kết. Quyết định phân loại và phân loại lại giữ cơ sở, bằng chứng và phê duyệt.

Đối với hệ thống rủi ro cao, nhóm phụ trách có thể điều phối đánh giá, quản lý rủi ro, giám sát của con người, bằng chứng phù hợp, minh bạch và ghi nhãn. Hồ sơ sự cố nội bộ và báo cáo sự cố nghiêm trọng xuất ra ngoài là hai đối tượng riêng có liên kết. Hồ sơ sandbox giữ đơn đăng ký, điểm kiểm tra, báo cáo, gia hạn, sự cố và kết thúc.

Các nghĩa vụ và yêu cầu áp dụng được ánh xạ tới đúng phiên bản hệ thống, người phụ trách, kiểm soát và bằng chứng thay vì được coi là một danh sách tĩnh.

Năng lực liên quan

Liên kết đến phần này ↗

Khác biệt trong vận hành

Liên kết đến phần này ↗
Khi quản trị rời rạcKhi vận hành bằng ComplianceOne
Danh mục AI mất ngữ cảnh sở hữu và triển khaiMỗi hệ thống có bản ghi được phân công và rà soát
Phân loại không giữ cơ sở hoặc phiên bảnCơ sở, bằng chứng, phê duyệt và phân loại lại được liên kết
Biện pháp kiểm soát rủi ro cao nằm ở nhiều nhómNhiệm vụ, phát hiện và bằng chứng nằm trong một hồ sơ
Hồ sơ nội bộ và báo cáo ngoài bị nhập làm mộtHai đối tượng giữ mục đích riêng nhưng truy vết được
Ngày ban hành bị nhầm với ngày có hiệu lựcTrạng thái sắp có hiệu lực của Quyết định 33 được hiển thị rõ

Tài liệu chứng minh và trách nhiệm

Liên kết đến phần này ↗

Chuỗi bằng chứng gồm cơ sở phân loại, tài liệu thiết kế, phân tích rủi ro, bằng chứng ghi nhãn, đánh giá tác động, sự cố, hồ sơ sandbox, người phê duyệt và lịch sử phiên bản. Mã AI-DOS-01, AI-RISK-01 và các mã nội bộ khác là mã mẫu ComplianceOne, không phải mã biểu mẫu cơ quan nhà nước; 18 biểu mẫu chính thức được ánh xạ riêng từ Nghị định 142.

Forseti AI có thể hỗ trợ rà soát và soạn thảo nhưng không tự phê duyệt phân loại, đánh giá, hồ sơ hoặc việc nộp. Trách nhiệm thuộc về tổ chức và người có thẩm quyền. Nội dung này cung cấp thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu trả lời rõ ràng trước khi triển khai

01Nghị định 142 còn là dự thảo không?

Không. Nghị định 142/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2026.

02Quyết định 33 đã có hiệu lực chưa?

Tại ngày 28 tháng 7 năm 2026, Quyết định đã được ban hành nhưng ngày có hiệu lực là 15 tháng 8 năm 2026. Trang vì vậy ghi nhận trạng thái sắp có hiệu lực.

03Làm sao xác định hệ thống có rủi ro cao?

Cần đối chiếu nhóm trong Quyết định 33 cùng điều kiện áp dụng, khả năng gây thiệt hại đáng kể và quy tắc loại trừ theo Nghị định 142; không chỉ dựa vào tên gọi tương tự. ## Bước tiếp theo Xem [tổng quan khung pháp lý Việt Nam](/khung-phap-ly/) hoặc [đặt lịch demo](/dat-lich-demo/) để rà soát danh mục hệ thống AI, phân loại và mô hình bằng chứng.

04ComplianceOne có tự động kết luận tổ chức tuân thủ Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam 2026 không?

Không. ComplianceOne hỗ trợ tổ chức công việc, hồ sơ và bằng chứng liên quan đến Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam 2026; người có thẩm quyền vẫn phải xác định phạm vi áp dụng, đánh giá dữ liệu và phê duyệt quyết định.

05Thông tin về Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam 2026 trên trang này có thay thế tư vấn pháp lý không?

Không. Nội dung được cung cấp nhằm hỗ trợ tìm hiểu và tổ chức hoạt động tuân thủ; tổ chức cần tham vấn chuyên gia pháp lý cho hoàn cảnh, nghĩa vụ và quyết định cụ thể của mình.

BƯỚC TIẾP THEO

Đưa phạm vi thực tế vào một quy trình có thể kiểm tra

Trao đổi về khung áp dụng, mô-đun ưu tiên, nguồn dữ liệu và bằng chứng doanh nghiệp cần duy trì.

Đặt lịch demo