VIỆT NAM · VĂN BẢN CON ĐANG CÓ HIỆU LỰC

Nghị định 23/2025/NĐ-CP

Tổ chức bằng chứng về chữ ký điện tử, chứng thư và dịch vụ tin cậy dưới Luật Giao dịch điện tử.

Văn bản hướng dẫnĐang có hiệu lực
KHUNG CHAVN_ELECTRONIC_TRANSACTIONS_LAW_2023
VĂN BẢN HIỆN TẠIVN_ESIGNATURES_TRUST_SERVICES_DECREE_23_2025
VẬN HÀNH TRONG COMPLIANCEONEPhạm vi → Công việc → Bằng chứng → Phê duyệt

GIAO DIỆN TIẾNG VIỆT

Công việc thực tế trong đúng ngữ cảnh

Ảnh chụp từ nền tảng ComplianceOne tiếng Việt nối nội dung trang với quy trình, hồ sơ và bằng chứng người dùng sẽ thao tác.

Tổng quan khung pháp lý trong ComplianceOne
Khám phá các khung và lớp phủ quy định được cài đặt.
Quản trị chương trình tuân thủ ComplianceOne
Nối khung áp dụng với nghĩa vụ, lịch và bằng chứng chương trình.

VỊ TRÍ TRONG HỆ THỐNG PHÁP LÝ

Văn bản trực thuộc một khung chính

Nghị định 23 — Chữ ký điện tử được trình bày trong quan hệ với khung cha và các văn bản cùng nhánh.

Vì sao văn bản này quan trọng

Liên kết đến phần này ↗

Nghị định 23/2025/NĐ-CP tạo lớp triển khai về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy dưới Luật Giao dịch điện tử. Hồ sơ có cấu trúc giúp tổ chức chứng minh phạm vi đã đánh giá, người chịu trách nhiệm, bằng chứng chứng thư và quyết định rà soát.

Trạng thái và hiệu lực

Liên kết đến phần này ↗

Nghị định đang có hiệu lực từ ngày 10 tháng 4 năm 2025. Trang này giữ văn bản ở đúng vai trò văn bản con; không mở rộng thành nghĩa vụ áp dụng phổ quát và không thay đổi trạng thái của các thông tư liên quan.

Phạm vi áp dụng

Liên kết đến phần này ↗

Tổ chức cần xác định hoạt động chữ ký, loại chứng thư, nhà cung cấp dịch vụ tin cậy và giao dịch thuộc phạm vi áp dụng. Kết luận áp dụng phải gắn với căn cứ, chủ sở hữu, người rà soát và thời điểm đánh giá.

Quản trị chữ ký và chứng thư

Liên kết đến phần này ↗

Hồ sơ vận hành có thể liên kết vòng đời chứng thư, người ký, mục đích, quyền hạn, thời hạn, trạng thái thu hồi và bằng chứng xác minh. ComplianceOne lưu cấu trúc và lịch sử quyết định; nền tảng không tự xác nhận hiệu lực pháp lý của chữ ký.

Dịch vụ tin cậy và tương tác cơ quan

Liên kết đến phần này ↗

Nhiệm vụ chuẩn bị dịch vụ tin cậy được giao cho chủ sở hữu, nối với tài liệu chứng minh kèm theo, phê duyệt và lịch sử thay đổi. Hồ sơ gửi cơ quan chỉ được mô tả là sẵn sàng để rà soát, không phải đã được cơ quan chấp nhận.

Nghị định 23 xác lập bốn loại dịch vụ tin cậy. Ba loại yêu cầu nhà cung cấp được cấp phép: dịch vụ cấp dấu thời gian theo Điều 24, chứng thực thông điệp dữ liệu theo Điều 25 và chứng thực chữ ký số công cộng theo Điều 26. Chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn theo Điều 9 thuộc chế độ này nhưng không được trình bày như một dịch vụ phải cấp phép. Nghị định không khai báo mức độ bảo đảm, loại thuộc tính định danh hoặc loại thỏa thuận điện tử; các danh mục đó được để trống có chủ ý.

Nơi ghi nhận bằng chứng Nghị định 23

Liên kết đến phần này ↗

Hồ sơ nhà cung cấp ghi lại đánh giá của chính tổ chức về tư cách và căn cứ nguồn; ComplianceOne không tự xác định nhà cung cấp có đủ điều kiện. Vòng đời chứng thư giữ từng sự kiện phát hành, tạm dừng, thu hồi, hết hạn và gia hạn. Thu hồi và hết hạn là trạng thái kết thúc; gia hạn tạo bản ghi kế nhiệm để không làm mất lịch sử.

Sự kiện xác minh lưu kết quả và siêu dữ liệu thuật toán do công cụ chuyên dụng báo cáo, không tuyên bố rằng ComplianceOne tự xác minh chữ ký. Hồ sơ nộp lưu kênh nộp trực tiếp, bưu chính hoặc hệ thống dịch vụ công trực tuyến, cùng hàm băm tải trọng, biên nhận và phiên bản sửa đổi. Trang không tự tạo URL cổng nộp và nền tảng không truyền hồ sơ.

Biểu mẫu chính thức và mẫu nội bộ

Liên kết đến phần này ↗

Nguồn đã ghim xác nhận Mẫu số 01, 03 và 08 trong phạm vi triển khai. Các bản ghi sẵn sàng của ComplianceOne là mẫu nội bộ, luôn giữ nhãn nguồn riêng và không được trình bày như biểu mẫu do cơ quan ban hành.

Quy trình bằng chứng

Liên kết đến phần này ↗
  1. Xác định phạm vi và người chịu trách nhiệm.
  2. Chọn đúng hiện vật chính thức đã được xác minh.
  3. Liên kết chứng thư, chữ ký, hồ sơ kỹ thuật và phê duyệt.
  4. Ghi nhận rà soát của con người và các điểm cần khắc phục.
  5. Giữ lịch sử thay đổi để phục vụ kiểm toán.

Năng lực liên quan

Liên kết đến phần này ↗

Nghĩa vụ và ranh giới

Liên kết đến phần này ↗

ComplianceOne hỗ trợ chuẩn bị, quản lý và truy vết bằng chứng. Nền tảng không cấp chứng thư, không cung cấp dịch vụ tin cậy, không bảo đảm chữ ký có hiệu lực pháp lý và không bảo đảm cơ quan chấp nhận hồ sơ.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu trả lời rõ ràng trước khi triển khai

01Nghị định hiện có hiệu lực không?

Có. Nguồn triển khai ghi nhận hiệu lực từ ngày 10 tháng 4 năm 2025.

02Đây có phải văn bản độc lập với Luật Giao dịch điện tử không?

Không. Đây là lớp triển khai hẹp hơn dưới luật mẹ và giữ hồ sơ riêng.

03Có những biểu mẫu chính thức nào đã được xác minh?

Nguồn đã ghim xác nhận Mẫu số 01, 03 và 08; nội dung khác vẫn phải được xác minh trước khi mô tả là chính thức.

04ComplianceOne có tạo chữ ký hoặc cấp chứng thư không?

Không. Nền tảng chỉ hỗ trợ hồ sơ, bằng chứng, quy trình và rà soát.

05Việc dùng nền tảng có bảo đảm tuân thủ không?

Không. Tổ chức vẫn chịu trách nhiệm về phạm vi, diễn giải pháp lý và phê duyệt. ## Nguồn và bước tiếp theo Nội dung dựa trên nguồn marketing đã ghim và gói `vn-electronic-transactions-trust-services-2025`. Xem [khung pháp lý Việt Nam](/khung-phap-ly/) hoặc [đặt lịch demo](/dat-lich-demo/). Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý.

BƯỚC TIẾP THEO

Đưa phạm vi thực tế vào một quy trình có thể kiểm tra

Trao đổi về khung áp dụng, mô-đun ưu tiên, nguồn dữ liệu và bằng chứng doanh nghiệp cần duy trì.

Đặt lịch demo